bufo canorus

Định nghĩa

Danh từ: - Loài cóc thuộc chi Bufo, sốngcác đồng cỏ ven rừng cao nguyên Sierra Nevada: "bufo canorus" tên khoa học của một loài cóc đặc hữu, thường được tìm thấycác khu vực đồng cỏ cao ven rừng thuộc dãy núi Sierra Nevada (Bắc Mỹ). Loài này nổi bật với giọng kêu du dương, do đó tên gọi thông thường "cóc hót".

dụ sử dụng
  • (Loài cóc bufo canorus một loài lưỡng cư quý hiếm chỉ được tìm thấycác đồng cỏ cao.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài cóc bufo canorus để hiểu sự thích nghi của với môi trường núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bufo canorus" trong sinh thái học: Loài này thường được dùng làm chỉ thị sinh học cho sức khỏe hệ sinh thái vùng núi cao.
    • The presence of bufo canorus indicates a healthy alpine meadow ecosystem. (Sự hiện diện của loài cóc bufo canorus cho thấy một hệ sinh thái đồng cỏ núi cao khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bufo (danh từ): Chi cóc, bao gồm nhiều loài cóc thông thường.
    • The genus Bufo includes many toad species found worldwide. (Chi Bufo bao gồm nhiều loài cóc được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • Canorus (tính từ, gốc Latin): giọng hót, du dương.
    • The name "canorus" refers to the melodious call of this toad. (Tên gọi "canorus" ám chỉ giọng kêu du dương của loài cóc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Cóc hót Sierra Nevada: Tên thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
    • Cóc hót Sierra Nevada một loài đặc hữu của vùng núi cao. (Cóc hót Sierra Nevada một loài đặc hữu của vùng núi cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live in: sống ở (môi trường cụ thể).
    • Bufo canorus lives in high Sierra Nevada meadows. (Loài cóc bufo canorus sốngcác đồng cỏ cao Sierra Nevada.)
Thành ngữ liên quan
  • As rare as a bufo canorus: (thành ngữ không chính thức) Cực kỳ hiếm, khó tìm.
    • Finding a good book in that old library is as rare as a bufo canorus. (Tìm được một cuốn sách hay trong thư viện đó hiếm như loài cóc bufo canorus vậy.)